ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cạnh bên" (1件)
cạnh bên

日本語
名隣接する
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
隣接する家は私の友達のだ。
類語検索結果 "cạnh bên" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cạnh bên" (1件)
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
隣接する家は私の友達のだ。
